Họ Đỗ là họ gắn với ý nghĩa đỗ đạt, thành công. Khi đặt tên con trai họ Đỗ, bố mẹ nên chọn tên đệm và tên chính sao cho hài hòa về âm điệu, ý nghĩa tốt đẹp và hợp phong thủy với năm sinh của bé.
Dưới đây là danh sách những họ tên đầy đủ (họ Đỗ + tên đệm + tên) hay và ý nghĩa dành cho bé trai. Bạn có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn.
Vài gợi ý quà ý nghĩa cho bé sơ sinh, được nhiều bố mẹ yêu thích 💝
Mặc: Mực đen, yên lặng
Linh: Linh hoạt như nước
Nghĩa: Lẽ phải, đạo nghĩa
Bát: Thứ tám, bát quái
Hoàng: Vàng óng, cao quý
Hữu: Hiện hữu, có mặt
Trì: Trì trệ, bền vững
Triết: Trí tuệ, thông thái
Đức: Đức độ, nhân từ
Quảng: Rộng rãi, bao la
Tán: Tán thành, ủng hộ
Tuyết: Tuyết trắng tinh khôi
Đông: Mùa đông, tích lũy
Bão: Bão táp, mạnh mẽ
Nghiên: Nghiên cứu, tìm tòi
Châu: Châu báu, ngọc quý
Lý: Cây lý, trí tuệ
Trí: Trí tuệ, minh mẫn
Đình: Đinh lửa, mạnh mẽ
Non: Núi non, hùng vĩ
Thiên: Trời cao, cao cả
Đức: Đức hạnh, phẩm giá
Kiền: Cây kiền kiền, kiên cường
Triều: Triều đại, thủy triều
Lâm: Rừng cây, sum suê
Sâu: Sâu sắc, thấu đáo
Quốc: Đất nước, quốc gia
Thâm: Sâu sắc, thấu đáo
Kiệt: Kiệt xuất, phi thường
Hực: Hừng hực, dữ dội
Thuận: Thuận lợi, hanh thông
Ban: Ban đầu, khởi nguồn
Dòng: Dòng nước, liên tục
Móc: Mưa móc, giáng phúc
Chiêu: Chiêu mộ, tập hợp
Hổ: Hổ phách, dũng mãnh
Thạnh: Thịnh hành, phát đạt
Dương: Dương danh, nổi tiếng
Thọ: Trường thọ, sống lâu
Mai: Cây mai, đẹp đẽ
Thành: Thành công, thành đạt
Đào: Cây đào, may mắn
Thức: Hiểu biết, nhận thức
Lẹ: Lẹ làng, nhanh chóng
Mãnh: Mãnh liệt, dữ dội
Trụ: Trụ cột, nền tảng
Nghiêm: Nghiêm túc, uy nghiêm
Hằng: Hằng định, bền bỉ
Xuân: Mùa xuân, tươi mới
Hùng: Hùng mạnh, oai phong
Tuệ: Thông tuệ, sáng suốt
Bách: Cây bách, trường tồn
Chiếu: Chiếu sáng, soi sáng
Vọng: Hy vọng, mong muốn
Khánh: Vui mừng, khánh thành
Tốt: Tốt lành, tốt đẹp
Nguyệt: Mặt trăng, ánh trăng
An: An toàn, ổn định
Cố: Vững cố, bền vững
Đa: Cây đa sum suê
Dùng công cụ tư vấn đặt tên theo phong thủy, ngũ hành và độ hợp với cả gia đình — hoàn toàn miễn phí.
Tên hay cho bé