Họ Đặng là dòng họ có bề dày lịch sử ở Việt Nam. Khi đặt tên con trai họ Đặng, bố mẹ nên chọn tên đệm và tên chính sao cho hài hòa về âm điệu, ý nghĩa tốt đẹp và hợp phong thủy với năm sinh của bé.
Dưới đây là danh sách những họ tên đầy đủ (họ Đặng + tên đệm + tên) hay và ý nghĩa dành cho bé trai. Bạn có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn.
Vài gợi ý quà ý nghĩa cho bé sơ sinh, được nhiều bố mẹ yêu thích 💝
Quảng: Rộng rãi, quảng đại
Hiển: Hiển vinh, rõ ràng
Trì: Trì trệ, bền vững
Kiệt: Kiệt xuất, tài ba
Mới: Mới mẻ, tươi mới
Hoàn: Hoàn toàn, trọn vẹn
Cửu: Thứ chín, cửu thiên
Hưng: Hưng thịnh, phát đạt
Thủ: Phòng thủ, vững chắc
Cửu: Cửu viễn, lâu dài
Tông: Tông tộc, gia đình
Sung: Sung túc, thịnh vượng
Phong: Phong độ, phong thái
Mỹ: Tốt đẹp, hoàn mỹ
Thác: Thác nước, hùng vĩ
Thổ: Đất đai, vững chắc
Lành: Lành mạnh, tốt tươi
Anh: Anh hùng, kiệt xuất
Quý: Quý phái, sang trọng
Châu: Châu báu, đá quý
Tồn: Tồn tại, bền vững
Thiên: Thiên tài, siêu việt
Chói: Chói lọi, sáng rực
Đào: Cây đào, may mắn
Hỷ: Vui mừng, hạnh phúc
Thịnh: Thịnh vượng, phát đạt
Trí: Trí tuệ sáng rực
Trụ: Trụ cột, vững chắc
Tam: Thứ ba, tam hợp
Vĩ: Vĩ đại, rộng lớn
Đông: Mùa đông, tích lũy
Huệ: Ân huệ, hồng ân
Phú: Giàu có, phú quý
Tinh: Tinh khiết, tinh tế
Tuệ: Tuệ giác, sáng suốt
Tuệ: Tuệ giác, sáng suốt
Hiểu: Hiểu biết, am tường
Thần: Thần kỳ, tuyệt vời
Huyền: Huyền bí, sâu sắc
Chuẩn: Chuẩn mực, đúng đắn
Kiệt: Kiệt xuất, nổi bật
Thất: Thứ bảy, thất tinh
Kiên: Kiên cường như thép
Nghiêm: Nghiêm túc, trang nghiêm
Công: Thành công, công danh
Trạch: Ao trạch, màu mỡ
Bát: Thứ tám, bát quái
Kiền: Kiên trì, nhẫn nại
Ngọc: Ngọc quý, trong sáng
Lạng: Sáng lạng, rõ ràng
Tiến: Tiến lên, phát triển
Rộng: Rộng lớn, bao la
Lý: Cây lý, trí tuệ
Hoan: Hoan hỷ, vui mừng
Địch: Sáo trúc, nhạc khí
Thái: Thái độ, bình thản
Dục: Giáo dục, dạy dỗ
Xuất: Xuất sắc, nổi bật
Tứ: Thứ tư, bốn phương
Thịnh: Thịnh vượng, hưng thịnh
Dùng công cụ tư vấn đặt tên theo phong thủy, ngũ hành và độ hợp với cả gia đình — hoàn toàn miễn phí.
Tên hay cho bé