Họ Bùi là họ phổ biến, mộc mạc và gần gũi. Khi đặt tên con trai họ Bùi, bố mẹ nên chọn tên đệm và tên chính sao cho hài hòa về âm điệu, ý nghĩa tốt đẹp và hợp phong thủy với năm sinh của bé.
Dưới đây là danh sách những họ tên đầy đủ (họ Bùi + tên đệm + tên) hay và ý nghĩa dành cho bé trai. Bạn có thể tham khảo để chọn cho con một cái tên vừa đẹp vừa trọn vẹn.
Vài gợi ý quà ý nghĩa cho bé sơ sinh, được nhiều bố mẹ yêu thích 💝
Ý: Ý chí, ý muốn
Rực: Rực rỡ, chói sáng
Nhạy: Nhạy bén, tinh tế
Thanh: Thanh bình, trong lành
Ước: Ước mơ, ước nguyện
Vi: Vi diệu, tinh tế
Oai: Oai vũ, uy nghiêm
Nguyện: Nguyện vọng, ước ao
Trang: Trang nghiêm, oai nghiêm
Đa: Cây đa sum suê
Mãn: Mãn nguyện, trọn vẹn
Thủy: Khởi thủy, ban đầu
Quyết: Quyết tâm, quyết đoán
Bình: Hòa bình, yên ổn
Vàng: Màu vàng đất
Tốt: Tốt lành, tốt đẹp
Hạnh: Hạnh phúc, may mắn
Dũng: Dũng cảm như dòng chảy
Hỷ: Vui mừng, hạnh phúc
Thúy: Xanh ngọc, đẹp đẽ
Thái: Thái bình, an lạc
Ân: Ân huệ, ân đức
Hưng: Hưng thịnh, thịnh vượng
Trung: Trung thành, chính trực
Chấn: Chấn chỉnh, nghiêm minh
Trệ: Trì trệ, lâu bền
Không: Hư không, rộng lớn
Vĩnh: Vĩnh cửu, mãi mãi
Minh: Minh triết, sáng suốt
Bảo: Bảo vật dưới nước
Bình: Bình yên, hòa hợp
Vĩ: Vĩ đại, cao cả
Mai: Cây mai, đẹp đẽ
Đầy: Đầy đủ, sung túc
Tân: Tân tiến, mới mẻ
Cầm: Cây cầm, âm nhạc
Xích: Màu đỏ, rực rỡ
Bình: Bình an, yên ổn
Tuân: Tuân thủ, vâng lời
Giáo: Giáo dục, dạy học
Tuân: Tuân theo, nghe lời
Tảng: Tảng đá, vững bền
Hạ: Mùa hạ, mát mẻ
Tùng: Cây tùng, kiên cường
Tường: Vững chắc, sáng tỏ
Thương: Thương yêu, thương xót
Sở: Cơ sở, căn bản
Linh: Linh hoạt như nước
Bản: Căn bản, cốt lõi
Tinh: Ngôi sao, sáng ngời
Long: Rồng bay, uy vũ
Trúc: Cây trúc cao
Hoan: Hoan hỷ, vui mừng
Lành: Lành mạnh, tốt tươi
Hạt: Hạt mưa, tinh tế
Thắp: Thắp sáng, rực rỡ
Nổi: Nổi danh, nổi tiếng
Trí: Trí tuệ, minh mẫn
Kiên: Kiên cường, bền bỉ
Liêm: Liêm khiết, trong sáng
Dùng công cụ tư vấn đặt tên theo phong thủy, ngũ hành và độ hợp với cả gia đình — hoàn toàn miễn phí.
Tên hay cho bé